黒米 [Hắc Mễ]

玄米 [Huyền Mễ]

くろごめ
くろまい – 黒米
こくまい – 黒米

Danh từ chung

gạo chưa xay; gạo chưa xay xát; gạo lứt

Danh từ chung

gạo đen