Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
黒液
[Hắc Dịch]
こくえき
🔊
Danh từ chung
dung dịch đen
Hán tự
黒
Hắc
đen
液
Dịch
chất lỏng; dịch; nước ép; nhựa cây; tiết dịch