Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
黒水熱
[Hắc Thủy Nhiệt]
こくすいねつ
🔊
Danh từ chung
sốt nước đen
Hán tự
黒
Hắc
đen
水
Thủy
nước
熱
Nhiệt
nhiệt; nhiệt độ; sốt; cuồng nhiệt; đam mê