Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
黒水引
[Hắc Thủy Dẫn]
くろみずひき
🔊
Danh từ chung
dây đen và trắng
Hán tự
黒
Hắc
đen
水
Thủy
nước
引
Dẫn
kéo; trích dẫn