黒文字 [Hắc Văn Tự]

くろもじ
クロモジ

Danh từ chung

cây Lindera umbellata

Danh từ chung

tăm xỉa răng

Danh từ chung

đũa gỗ tự nhiên (trong trà đạo)

Danh từ chung

chữ đen; văn bản đen