Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
黒八丈
[Hắc Bát Trượng]
くろはちじょう
🔊
Danh từ chung
lụa đen dày từ đảo Hachijo
Hán tự
黒
Hắc
đen
八
Bát
tám; bộ tám (số 12)
丈
Trượng
chiều dài; ông