Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
黒便
[Hắc Tiện]
こくべん
🔊
Danh từ chung
phân đen
Hán tự
黒
Hắc
đen
便
Tiện
tiện lợi; cơ sở; phân; phân; thư; cơ hội