Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
黒人兵
[Hắc Nhân Binh]
こくじんへい
🔊
Danh từ chung
lính da đen; lính trâu
Hán tự
黒
Hắc
đen
人
Nhân
người
兵
Binh
lính; binh nhì; quân đội; chiến tranh; chiến lược; chiến thuật