Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
黒ビール
[Hắc]
くろビール
🔊
Danh từ chung
bia đen
Hán tự
黒
Hắc
đen