黒ぼく [Hắc]
黒ぼこ [Hắc]
くろぼく
– 黒ぼく
くろぼこ
– 黒ぼこ
Danh từ chung
đất đen vụn
🔗 ぼくぼく
Danh từ chung
dung nham cứng xốp