黒ずくめ [Hắc]

黒づくめ [Hắc]

黒尽くめ [Hắc Tận]

くろずくめ – 黒ずくめ・黒尽くめ
くろづくめ – 黒づくめ・黒尽くめ

Danh từ chung

hoàn toàn đen; đen từ đầu đến chân

JP: あのくろずくめの紳士しんしだれですか。

VI: Quý ông ăn vận toàn màu đen kia là ai vậy?

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

トムもメアリーも、くろずくめの服装ふくそうだった。
Cả Tom và Mary đều mặc quần áo đen.
彼女かのじょくろずくめの服装ふくそうをしていた。
Cô ấy mặc toàn màu đen.
かれくろずくめの服装ふくそうをしていた。
Anh ấy mặc toàn bộ quần áo màu đen.