黒いんげん豆 [Hắc 豆]

黒インゲン豆 [Hắc 豆]

黒隠元豆 [Hắc Ẩn Nguyên 豆]

くろいんげんまめ – 黒インゲン豆
くろインゲンまめ – 黒インゲン豆

Danh từ chung

Lĩnh vực: ẩm thực, nấu ăn

đậu đen

🔗 いんげん豆