Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
黄金術
[Hoàng Kim Thuật]
おうごんじゅつ
🔊
Danh từ chung
thuật giả kim
Hán tự
黄
Hoàng
màu vàng
金
Kim
vàng
術
Thuật
kỹ thuật; thủ thuật