黄金の文字 [Hoàng Kim Văn Tự]
こがねのもじ
Cụm từ, thành ngữDanh từ chung
chữ vàng; chữ viết bằng sơn vàng
🔗 金文字
Cụm từ, thành ngữDanh từ chung
chữ vàng; chữ viết bằng sơn vàng
🔗 金文字