黄落 [Hoàng Lạc]
こうらく
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
lá vàng và hạt rơi (vào mùa thu)
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
lá vàng và hạt rơi (vào mùa thu)