Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
麻薬探知犬
[Ma Dược Thám Tri Khuyển]
まやくたんちけん
🔊
Danh từ chung
chó phát hiện ma túy
Hán tự
麻
Ma
gai dầu; lanh; tê liệt
薬
Dược
thuốc; hóa chất
探
Thám
mò mẫm; tìm kiếm; tìm
知
Tri
biết; trí tuệ
犬
Khuyển
chó