Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
麒麟児
[Kì Lân Nhi]
きりんじ
🔊
Danh từ chung
thần đồng
Hán tự
麒
Kì
kỳ lân Trung Quốc; thiên tài; hươu cao cổ; sáng; sáng chói
麟
Lân
kỳ lân Trung Quốc; thiên tài; hươu cao cổ; sáng; rực rỡ
児
Nhi
trẻ sơ sinh