鹿茸 [Lộc Nhung]
ろくじょう
Danh từ chung
nhung hươu (dùng trong y học cổ truyền Trung Quốc); nhung hươu
Danh từ chung
nhung hươu (dùng trong y học cổ truyền Trung Quốc); nhung hươu