鶴首 [Hạc Thủ]
つる首 [Thủ]
鶴頸 [Hạc Cảnh]
鶴頚 [Hạc Cảnh]
つるくび
Danh từ chung
vật có cổ dài
Danh từ chung
người cổ dài
Danh từ chung
vật có cổ dài
Danh từ chung
người cổ dài