鴨ネギ [Áp]
鴨葱 [Áp Thông]
鴨ねぎ [Áp]
かもねぎ
カモネギ
Cụm từ, thành ngữ
⚠️Từ viết tắt ⚠️Thường chỉ viết bằng kana
gặp kẻ ngốc dễ bị lừa tiền
🔗 鴨がねぎを背負って来る
Cụm từ, thành ngữ
⚠️Tiếng lóng ⚠️Thường chỉ viết bằng kana
vận may kép; đúng lúc!; thật tiện lợi (khi bạn xuất hiện)!