Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
鳴き頻る
[Minh Tần]
鳴きしきる
[Minh]
なきしきる
🔊
Động từ Godan - đuôi “ru”
kêu liên tục
Hán tự
鳴
Minh
hót; kêu; vang
頻
Tần
lặp đi lặp lại; tái diễn