Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
鳩信
[Cưu Tín]
きゅうしん
🔊
Danh từ chung
thư tín bằng bồ câu
Hán tự
鳩
Cưu
bồ câu; chim bồ câu
信
Tín
niềm tin; sự thật