Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
鳥類学者
[Điểu Loại Học Giả]
ちょうるいがくしゃ
🔊
Danh từ chung
nhà nghiên cứu chim
Hán tự
鳥
Điểu
chim; gà
類
Loại
loại; giống; chủng loại; lớp; chi
学
Học
học; khoa học
者
Giả
người