Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
鳥脚類
[Điểu Cước Loại]
ちょうきゃくるい
🔊
Danh từ chung
khủng long chân chim
Hán tự
鳥
Điểu
chim; gà
脚
Cước
chân; phần dưới
類
Loại
loại; giống; chủng loại; lớp; chi