鳥肌になる [Điểu Cơ]
鶏肌になる [Duật Cơ]
とりはだになる
Động từ Godan - đuôi “ru”
nổi da gà
🔗 鳥肌が立つ
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
危うく車がぶつかりそうになり、彼女は怪我こそしなかったが、ぞっとして鳥肌がたった。
Suýt nữa thì xe đâm vào nhau, cô ấy không bị thương nhưng đã rất sợ hãi.