Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
鳥盤類
[Điểu Bàn Loại]
ちょうばんるい
🔊
Danh từ chung
khủng long hông chim
Hán tự
鳥
Điểu
chim; gà
盤
Bàn
khay; bát nông; đĩa; thùng; bảng; đĩa nhạc
類
Loại
loại; giống; chủng loại; lớp; chi