鰻茶漬け [Man Trà Tí]

鰻茶漬 [Man Trà Tí]

うな茶漬け [Trà Tí]

うなぎ茶漬け [Trà Tí]

うなちゃづけ – 鰻茶漬け・鰻茶漬・うな茶漬け
うなぎちゃづけ – 鰻茶漬け・鰻茶漬・うなぎ茶漬け

Danh từ chung

lươn nướng trên cơm với trà xanh rưới lên trên

🔗 茶漬