Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
魚群探知機
[Ngư Quần Thám Tri Cơ]
ぎょぐんたんちき
🔊
Danh từ chung
máy dò cá
Hán tự
魚
Ngư
cá
群
Quần
bầy; nhóm; đám đông; đàn; bầy đàn; cụm
探
Thám
mò mẫm; tìm kiếm; tìm
知
Tri
biết; trí tuệ
機
Cơ
máy móc; cơ hội