魚座 [Ngư Tọa]
うお座 [Tọa]
うおざ
Danh từ chung
Lĩnh vực: Thiên văn học
chòm sao Song Ngư; Song Ngư
Danh từ chung
⚠️Từ cổ
hội cá
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
黄道十二星座は次の通りです:牡羊座・牡牛座・双子座・蟹座・獅子座・乙女座・天秤座・蠍座・射手座・山羊座・水瓶座・魚座。
12 cung hoàng đạo của hoàng đạo bao gồm: Bạch Dương, Kim Ngưu, Song Tử, Cự Giải, Sư Tử, Xử Nữ, Thiên Bình, Bọ Cạp, Nhân Mã, Ma Kết, Bảo Bình, Song Ngư.
双子座の男性と魚座の女性の相性ってどうなんでしょうか?
Sự tương hợp giữa đàn ông Song Tử và phụ nữ Song Ngư thế nào nhỉ?