魚尾 [Ngư Vĩ]
ぎょび
Danh từ chung
đuôi cá
Danh từ chung
Lĩnh vực: Giải phẫu học
khóe mắt
Danh từ chung
dấu trên giấy Nhật chỉ đường trung tâm để gấp