Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
魔法円
[Ma Pháp Viên]
まほうえん
🔊
Danh từ chung
vòng tròn ma thuật
Hán tự
魔
Ma
phù thủy; quỷ; tà ma
法
Pháp
phương pháp; luật; quy tắc; nguyên tắc; mô hình; hệ thống
円
Viên
vòng tròn; yên; tròn