Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
魔法のじゅうたん
[Ma Pháp]
魔法の絨毯
[Ma Pháp Nhung Thảm]
まほうのじゅうたん
🔊
Danh từ chung
thảm bay
Hán tự
魔
Ma
phù thủy; quỷ; tà ma
法
Pháp
phương pháp; luật; quy tắc; nguyên tắc; mô hình; hệ thống
絨
Nhung
vải len
毯
Thảm
thảm len