Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
魔女裁判
[Ma Nữ Tài Phán]
まじょさいばん
🔊
Danh từ chung
phiên tòa phù thủy
Hán tự
魔
Ma
phù thủy; quỷ; tà ma
女
Nữ
phụ nữ
裁
Tài
may; phán xét; quyết định; cắt (mẫu)
判
Phán
phán xét; chữ ký; con dấu; dấu