鬼子 [Quỷ Tử]
鬼っ子 [Quỷ Tử]
おにご
– 鬼子
おにっこ
Danh từ chung
trẻ sinh ra có răng
Danh từ chung
trẻ không giống cha mẹ; trẻ bị đánh tráo
Danh từ chung
trẻ hoang dã; trẻ cư xử tệ