鬼メール [Quỷ]
おにメール
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
⚠️Khẩu ngữ
gửi email hoặc nhắn tin nhiều lần
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
⚠️Khẩu ngữ
gửi email hoặc nhắn tin nhiều lần