髪毛 [Phát Mao]

かみげ

Danh từ chung

🗣️ Phương ngữ Kyushu

tóc

🔗 髪の毛

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

最近さいきんかみいたんできて、えだがひどいの。
Gần đây tóc tôi hư tổn và chẻ ngọn nhiều quá.