Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
高麗芝
[Cao Lệ Chi]
こうらいしば
🔊
Danh từ chung
cỏ sân vườn Hàn Quốc
Hán tự
高
Cao
cao; đắt
麗
Lệ
đáng yêu; xinh đẹp; duyên dáng; lộng lẫy
芝
Chi
cỏ