Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
高額所得者
[Cao Ngạch Sở Đắc Giả]
こうがくしょとくしゃ
🔊
Danh từ chung
người có thu nhập cao
Hán tự
高
Cao
cao; đắt
額
Ngạch
trán; bảng; bức tranh đóng khung; số lượng
所
Sở
nơi; mức độ
得
Đắc
thu được; nhận được; tìm thấy; kiếm được; có thể; có thể; lợi nhuận; lợi thế; lợi ích
者
Giả
người