Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
高速パケット
[Cao Tốc]
こうそくパケット
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Tin học
gói nhanh
Hán tự
高
Cao
cao; đắt
速
Tốc
nhanh; nhanh chóng