高負荷 [Cao Phụ Hà]
こうふか
Danh từ hoặc động từ dùng bổ nghĩa danh từ
công suất cao; cường độ cao; tải trọng cao
Danh từ hoặc động từ dùng bổ nghĩa danh từ
công suất cao; cường độ cao; tải trọng cao