Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
高視聴率
[Cao Thị Thính Suất]
こうしちょうりつ
🔊
Danh từ chung
tỷ lệ xem cao
Hán tự
高
Cao
cao; đắt
視
Thị
xem xét; nhìn
聴
Thính
nghe; bướng bỉnh; nghịch ngợm; điều tra cẩn thận
率
Suất
tỷ lệ; tỉ lệ; phần trăm; yếu tố; dẫn đầu; tiên phong; chỉ huy