高蛋白血症 [Cao Đản Bạch Huyết Chứng]
高タンパク血症 [Cao Huyết Chứng]
高たんぱく血症 [Cao Huyết Chứng]
こうたんぱくけっしょう
Danh từ chung
Lĩnh vực: Y học
tăng protein máu