高色素血症 [Cao Sắc Tố Huyết Chứng]
こうしきそけっしょう
Danh từ chung
Lĩnh vực: Y học
chứng tăng sắc tố máu
Danh từ chung
Lĩnh vực: Y học
chứng tăng sắc tố máu