Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
高級リゾート
[Cao Cấp]
こうきゅうリゾート
🔊
Danh từ chung
khu nghỉ dưỡng sang trọng
Hán tự
高
Cao
cao; đắt
級
Cấp
cấp bậc