Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
高温菌
[Cao Ôn Khuẩn]
こうおんきん
🔊
Danh từ chung
vi khuẩn ưa nhiệt
🔗 好熱菌
Hán tự
高
Cao
cao; đắt
温
Ôn
ấm áp
菌
Khuẩn
vi khuẩn; nấm; vi trùng