高浮彫 [Cao Phù Điêu]
高浮彫り [Cao Phù Điêu]
高浮き彫り [Cao Phù Điêu]
たかうきぼり
Danh từ chung
chạm nổi cao; chạm nổi lớn
Danh từ chung
chạm nổi cao; chạm nổi lớn