高気圧 [Cao Khí Áp]

こうきあつ
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 17000

Danh từ chung

áp suất cao (khí quyển); hệ thống áp suất cao; áp cao

🔗 低気圧