高機能自閉症 [Cao Cơ Năng Tự Bế Chứng]
こうきのうじへいしょう
Danh từ chung
Lĩnh vực: Y học
tự kỷ chức năng cao
Danh từ chung
Lĩnh vực: Y học
tự kỷ chức năng cao