高架線 [Cao Giá Tuyến]

こうかせん

Danh từ chung

dây điện trên cao

Danh từ chung

đường sắt trên cao

JP: そのうち、ちいさな村落そんらく真上まうえ高架線こうかせんおこなったりたりするようになりました。

VI: Sau đó, đường cao tốc đã đi qua ngay trên một ngôi làng nhỏ.

Hán tự

Từ liên quan đến 高架線