高床式倉庫 [Cao Sàng Thức Thương Khố]
たかゆかしきそうこ
Danh từ chung
kho chứa sàn cao; kho lương thực xây trên cọc
Danh từ chung
kho chứa sàn cao; kho lương thực xây trên cọc